🇷🇺 Russia

Đổi tiền tại Moscow

98 verified exchange shops in Moscow. Compare locations, opening hours and exchange rates for RUB and other major currencies.

Điểm đã xác minh

98

Tiền tệ địa phương

RUB

Quốc gia

🇷🇺 RU

Top 50 điểm đổi tiền tại Moscow

Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.

  1. 1

    Currency Exchange

    55.7592, 37.6251

    0.6 km
  2. 2

    Currency Exchange

    55.7601, 37.6105

    0.6 km
  3. 3

    Currency Exchange

    55.7609, 37.6232

    0.7 km
  4. 4

    Currency Exchange

    55.7609, 37.6108

    0.7 km
  5. 5

    Currency Exchange

    55.7455, 37.6276

    1.3 km
  6. 6

    Currency Exchange

    55.7659, 37.6027

    1.4 km
  7. 7

    Currency Exchange

    55.7415, 37.6284

    1.7 km
  8. 8

    Currency Exchange

    55.7672, 37.5933

    2.0 km
  9. 9

    Currency Exchange

    55.7695, 37.5971

    2.0 km
  10. 10

    Currency Exchange

    55.7698, 37.5976

    2.0 km
  11. 11

    Currency Exchange

    55.7717, 37.6326

    2.0 km
  12. 12

    Currency Exchange

    55.7577, 37.5851

    2.0 km
  13. 13

    Currency Exchange

    55.7675, 37.5923

    2.0 km
  14. 14

    Currency Exchange

    55.7688, 37.5936

    2.1 km
  15. 15

    Currency Exchange

    55.7720, 37.5931

    2.4 km
  16. 16

    Currency Exchange

    55.7694, 37.5839

    2.6 km
  17. 17

    Кремлёвский

    55.7453, 37.5805

    2.6 km
  18. 18

    Currency Exchange

    55.7722, 37.5852

    2.7 km
  19. 19

    Альтернатива

    55.7756, 37.5870

    2.9 km
  20. 20

    Currency Exchange

    55.7813, 37.6292

    2.9 km
  21. 21

    Currency Exchange

    55.7413, 37.6576

    3.0 km
  22. 22

    Трансстройбанк

    55.7807, 37.5994

    3.0 km
  23. 23

    Currency Exchange

    55.7329, 37.5923

    3.0 km
  24. 24

    Currency Exchange

    55.7749, 37.5834

    3.0 km
  25. 25

    Currency Exchange

    55.7282, 37.6226

    3.1 km
  26. 26

    Currency Exchange

    55.7622, 37.5686

    3.1 km
  27. 27

    Трансстройбанк

    55.7826, 37.5984

    3.2 km
  28. 28

    Currency Exchange

    55.7456, 37.5633

    3.6 km
  29. 29

    Currency Exchange

    55.7444, 37.5639

    3.6 km
  30. 30

    Currency Exchange

    55.7396, 37.6676

    3.6 km
  31. 31

    Currency Exchange

    55.7459, 37.5536

    4.1 km
  32. 32

    Currency Exchange

    55.7851, 37.5696

    4.4 km
  33. 33

    Currency Exchange

    55.7437, 37.5456

    4.7 km
  34. 34

    Currency Exchange

    55.7442, 37.5447

    4.7 km
  35. 35

    АКБ Банк

    55.7429, 37.5408

    5.0 km
  36. 36

    Itez

    Пресненская набережная 12

    5.1 km
  37. 37

    БВА

    55.7420, 37.5386

    5.2 km
  38. 38

    Currency Exchange

    55.7410, 37.5390

    5.2 km
  39. 39

    Currency Exchange

    55.7997, 37.5843

    5.3 km
  40. 40

    Currency Exchange

    55.8011, 37.5855

    5.4 km
  41. 41

    Currency Exchange

    55.7904, 37.5534

    5.5 km
  42. 42

    Первый инвестиционный банк

    улица Вавилова 3

    5.7 km
  43. 43

    Currency Exchange

    55.7085, 37.6571

    5.8 km
  44. 44

    Currency Exchange

    55.7082, 37.6591

    5.9 km
  45. 45

    Currency Exchange

    55.7373, 37.5249

    6.1 km
  46. 46

    Currency Exchange

    55.7953, 37.5458

    6.3 km
  47. 47

    Currency Exchange

    55.7779, 37.5206

    6.5 km
  48. 48

    Currency Exchange

    55.7026, 37.5697

    6.6 km
  49. 49

    Банк "Логос"

    55.7973, 37.5407

    6.7 km
  50. 50

    Currency Exchange

    Ленинградский проспект 56

    6.9 km

Mẹo đổi tiền tại Moscow

  • 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá RUB tốt hơn.
  • 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
  • 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
  • 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.

⭐ Tài khoản miễn phí

Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Moscow

Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.

Thành phố khác ở Russia