🇬🇪 Georgia

Đổi tiền tại Tbilisi

264 verified exchange shops in Tbilisi. Compare locations, opening hours and exchange rates for GEL and other major currencies.

Điểm đã xác minh

264

Tiền tệ địa phương

GEL

Quốc gia

🇬🇪 GE

Top 50 điểm đổi tiền tại Tbilisi

Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.

  1. 1

    Currency Exchange

    41.7102, 44.8037

    2.0 km
  2. 2

    Valuto

    41.7150, 44.8027

    2.0 km
  3. 3

    Currency Exchange

    41.7035, 44.8064

    2.1 km
  4. 4

    Currency Exchange

    41.7031, 44.8052

    2.3 km
  5. 5

    Crypto Conexus

    აღმაშენებლის გამზ 2/8

    2.3 km
  6. 6

    Rico Credit

    41.7243, 44.8002

    2.5 km
  7. 7

    Currency Exchange

    41.7100, 44.7972

    2.5 km
  8. 8

    Currency Exchange

    41.7101, 44.7971

    2.5 km
  9. 9

    Currency Exchange

    41.7094, 44.7971

    2.6 km
  10. 10

    Currency Exchange

    41.7005, 44.8029

    2.6 km
  11. 11

    Currency Exchange

    41.7259, 44.7994

    2.6 km
  12. 12

    Currency Exchange

    41.6927, 44.8176

    2.6 km
  13. 13

    Currency Exchange

    41.7216, 44.7968

    2.6 km
  14. 14

    Currency Exchange

    41.7092, 44.7966

    2.6 km
  15. 15

    Currency Exchange

    41.7123, 44.7955

    2.6 km
  16. 16

    Currency Exchange

    41.6931, 44.8147

    2.7 km
  17. 17

    Currency Exchange

    41.6929, 44.8151

    2.7 km
  18. 18

    Currency Exchange

    41.6928, 44.8153

    2.7 km
  19. 19

    Currency Exchange

    41.6928, 44.8154

    2.7 km
  20. 20

    Inversus Crypto

    მტკვარის ქუჩა 1 თბილისი

    2.7 km
  21. 21

    Currency Exchange

    41.6927, 44.8157

    2.7 km
  22. 22

    Currency Exchange

    41.6928, 44.8153

    2.7 km
  23. 23

    Currency Exchange

    Tsminda Ketevan Dedoflis Avenue 2

    2.7 km
  24. 24

    Currency Exchange

    41.7130, 44.7950

    2.7 km
  25. 25

    Currency Exchange

    41.6982, 44.8039

    2.7 km
  26. 26

    Currency Exchange

    41.6982, 44.8038

    2.7 km
  27. 27

    Rico Credit

    41.6999, 44.8525

    2.7 km
  28. 28

    AllTrust.me

    41.6982, 44.8034

    2.7 km
  29. 29

    Rico Credit

    41.7281, 44.7990

    2.8 km
  30. 30

    Currency Exchange

    41.6920, 44.8139

    2.8 km
  31. 31

    GeCrypto

    41.7083, 44.7945

    2.8 km
  32. 32

    Money Inn

    41.6915, 44.8141

    2.8 km
  33. 33

    Lider Credit

    41.7190, 44.7932

    2.8 km
  34. 34

    Valuto

    41.7190, 44.7932

    2.9 km
  35. 35

    Currency Exchange

    41.6919, 44.8124

    2.9 km
  36. 36

    Currency Exchange

    41.6900, 44.8191

    2.9 km
  37. 37

    Swiss Capital

    41.7296, 44.7985

    2.9 km
  38. 38

    Cryptohub

    41.7158, 44.7926

    2.9 km
  39. 39

    Rico Credit

    41.7188, 44.7927

    2.9 km
  40. 40

    Currency Exchange

    41.6898, 44.8196

    2.9 km
  41. 41

    Vipps

    41.7300, 44.7984

    2.9 km
  42. 42

    Leon's Paid

    ალექსანდრე პუშკინის ქუჩა 6 თბილისი

    2.9 km
  43. 43

    Currency Exchange

    41.6960, 44.8024

    3.0 km
  44. 44

    Currency Exchange

    41.7224, 44.7926

    3.0 km
  45. 45

    Currency Exchange

    41.7224, 44.7925

    3.0 km
  46. 46

    Currency Exchange

    41.6906, 44.8123

    3.0 km
  47. 47

    Rico Credit

    ალექსანდრე პუშკინის ქუჩა 21

    3.0 km
  48. 48

    Currency Exchange

    41.6990, 44.7975

    3.0 km
  49. 49

    Currency Exchange

    41.6930, 44.8054

    3.0 km
  50. 50

    Currency Exchange

    41.6988, 44.7976

    3.0 km

Mẹo đổi tiền tại Tbilisi

  • 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá GEL tốt hơn.
  • 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
  • 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
  • 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.

⭐ Tài khoản miễn phí

Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Tbilisi

Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.

Thành phố khác ở Georgia