🇯🇵 Japan
Đổi tiền tại Tokyo
110 verified exchange shops in Tokyo. Compare locations, opening hours and exchange rates for JPY and other major currencies.
Điểm đã xác minh
110
Tiền tệ địa phương
JPY
Quốc gia
🇯🇵 JP
Top 50 điểm đổi tiền tại Tokyo
Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.
- 1
Travelex GranSta
Chiyoda-ku, Marunouchi 1-9-1, JR Tokyo Station B1F
0.0 km - 2
View Card Exchange JR Tokyo Sta.
Chiyoda-ku, Marunouchi 1-9-1, JR Tokyo Station
0.0 km - 3
PocketChange
35.6809, 139.7686
0.1 km - 4
PocketChange
35.6825, 139.7662
0.2 km - 5
World Currency Shop Marunouchi
Chiyoda-ku, Marunouchi 1, MUFG Trust Bank HQ Bldg 1F
0.3 km - 6
Dollar Ranger Tokyo Station
Chuo-ku, Yaesu 1-9-8
0.3 km - 7
World Currency Shop Tokyo Sta. Yaesu North
Chuo-ku, Yaesu 1-5-9, Yaesu Amerex Bldg 1F
0.3 km - 8
Daikokuya Tokyo Station
Chuo-ku, Yaesu 1-6-19, Daini Daikoku Bldg 1F
0.3 km - 9
Travelex Yaechika
Chuo-ku, Yaesu 2-1, Yaesu Underground Mall
0.3 km - 10
Exchangers Marunouchi
Chiyoda-ku, Marunouchi 3-3-1, Shin-Tokyo Bldg 1F
0.4 km - 11
Travelex Tokyo Sta. Nihonbashi
Chiyoda-ku, Marunouchi 1-9-1, Tokyo Sta. Nihonbashi Exit
0.4 km - 12
J-Market Yaechika
Chuo-ku, Yaesu 2-1, Yaesu Underground Mall
0.4 km - 13
World Currency Shop Yurakucho
Chiyoda-ku, Yurakucho 2-10-1, Tokyo Kotsu Kaikan 2F
0.8 km - 14
Daikokuya
35.6743, 139.7633
0.8 km - 15
Dollar Ranger Ginza
Chuo-ku, Ginza 3-2-13, Edotsune Bldg 1F
1.0 km - 16
Currency Exchange
35.6902, 139.7707
1.1 km - 17
World Currency Shop Matsuya Ginza
Chuo-ku, Ginza 3-6-1, Matsuya Ginza 8F
1.1 km - 18
SAKURA CURRENCY Ginza
Chuo-ku, Ginza 3-3-1, ZOE Ginza 5F
1.1 km - 19
J-Market Ginza
Chuo-ku, Ginza 5-8-5
1.2 km - 20
銀座外貨両替コーナー
35.6701, 139.7646
1.3 km - 21
Ginza exchange
35.6685, 139.7596
1.6 km - 22
Exchangers Shinbashi
Minato-ku, Shinbashi 1-16-6, Shinbashi Yanagiya Bldg 3F
1.9 km - 23
Access Ticket
35.6981, 139.7722
1.9 km - 24
Currency Exchange
35.6983, 139.7720
1.9 km - 25
Interbank Akihabara
Chiyoda-ku, Sotokanda 1-15-18
2.0 km - 26
Travelex Akihabara
Chiyoda-ku, Sotokanda
2.0 km - 27
Currency Exchange
35.6976, 139.7758
2.0 km - 28
Access Ticket Akihabara
Chiyoda-ku, Sotokanda
2.0 km - 29
Travelex
35.6991, 139.7745
2.1 km - 30
Tokyo Star Bank
35.6714, 139.7416
2.5 km - 31
MUFG
35.6982, 139.7871
2.6 km - 32
横山
35.7042, 139.7812
2.9 km - 33
Currency Exchange
35.7060, 139.7759
2.9 km - 34
外貨両替MEX
35.7067, 139.7602
2.9 km - 35
ビューカード外貨両替センター
35.7076, 139.7747
3.0 km - 36
Currency Exchange
35.7097, 139.7749
3.3 km - 37
SAKURA CURRENCY Ueno Ameyoko
Taito-ku, Ueno, Ameyoko
3.3 km - 38
Currency Exchange
35.7104, 139.7738
3.3 km - 39
Travelex Keisei Ueno
Taito-ku, Ueno Park, Keisei Ueno Station
3.3 km - 40
J-Market Ueno
Taito-ku, Ueno 4-4-4
3.4 km - 41
Travelex
35.7112, 139.7739
3.4 km - 42
Ticket Ranger Ueno
Taito-ku, Ueno 6-4-12
3.4 km - 43
Access Ticket Ueno
Taito-ku, Ueno 6-9-9
3.4 km - 44
World Currency Shop Ueno Marui
Taito-ku, Ueno 6-15-1, Ueno Marui
3.4 km - 45
SAKURA CURRENCY Roppongi
Minato-ku, Roppongi 3-14-12
3.7 km - 46
Currency Exchange Machine
35.7116, 139.7970
4.3 km - 47
Travelex Asakusa
Taito-ku, Asakusa
4.3 km - 48
Currency Exchange
35.6936, 139.8131
4.4 km - 49
SAKURA CURRENCY Asakusa
Taito-ku, Hanakawado 2-3-10, Sakai Bldg 302
4.5 km - 50
Sagawa
35.7128, 139.7974
4.5 km
Mẹo đổi tiền tại Tokyo
- 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá JPY tốt hơn.
- 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
- 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
- 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.
⭐ Tài khoản miễn phí
Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Tokyo
Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.