🇺🇦 Ukraine

Đổi tiền tại Dnipro

42 verified exchange shops in Dnipro. Compare locations, opening hours and exchange rates for UAH and other major currencies.

Điểm đã xác minh

42

Tiền tệ địa phương

UAH

Quốc gia

🇺🇦 UA

Top 42 điểm đổi tiền tại Dnipro

Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.

  1. 1

    Обмен валют

    48.4660, 35.0474

    0.2 km
  2. 2

    Money change

    48.4664, 35.0488

    0.3 km
  3. 3

    Currency Exchange

    48.4667, 35.0432

    0.3 km
  4. 4

    Обмін валют TMT

    48.4659, 35.0502

    0.3 km
  5. 5

    Currency Exchange

    48.4618, 35.0481

    0.3 km
  6. 6

    Currency Exchange

    48.4658, 35.0508

    0.4 km
  7. 7

    Currency Exchange

    48.4649, 35.0513

    0.4 km
  8. 8

    Currency Exchange

    48.4664, 35.0417

    0.4 km
  9. 9

    Обмен валют

    48.4654, 35.0518

    0.4 km
  10. 10

    Обмен валют

    48.4650, 35.0522

    0.5 km
  11. 11

    Обмен валют

    48.4642, 35.0529

    0.5 km
  12. 12

    Currency Exchange

    48.4593, 35.0428

    0.7 km
  13. 13

    Обмін валют

    48.4587, 35.0581

    1.1 km
  14. 14

    Currency Exchange

    48.4568, 35.0615

    1.4 km
  15. 15

    Currency Exchange

    48.4729, 35.0310

    1.4 km
  16. 16

    Currency Exchange

    48.4737, 35.0269

    1.7 km
  17. 17

    Currency Exchange

    48.4733, 35.0234

    1.9 km
  18. 18

    Currency Exchange

    48.4495, 35.0593

    1.9 km
  19. 19

    Currency Exchange

    48.4738, 35.0232

    2.0 km
  20. 20

    Currency Exchange

    48.4740, 35.0221

    2.1 km
  21. 21

    Обмен валют

    48.4768, 35.0190

    2.4 km
  22. 22

    ProfinUA Exchange

    48.4748, 35.0155

    2.5 km
  23. 23

    Currency Exchange

    48.4767, 35.0167

    2.5 km
  24. 24

    Currency Exchange

    48.4761, 35.0149

    2.6 km
  25. 25

    Currency Exchange

    48.4745, 35.0119

    2.8 km
  26. 26

    Currency Exchange

    48.4389, 35.0516

    2.9 km
  27. 27

    Na momente

    48.4970, 35.0367

    3.7 km
  28. 28

    Currency Exchange

    48.4475, 35.0002

    3.9 km
  29. 29

    На моменті

    48.4988, 35.0695

    4.2 km
  30. 30

    Obmin24

    проспект Олександра Поля 108

    4.5 km
  31. 31

    Currency Exchange

    48.5080, 35.0752

    5.3 km
  32. 32

    Обмен валют

    48.4183, 35.0615

    5.3 km
  33. 33

    Currency Exchange

    48.5108, 35.0772

    5.6 km
  34. 34

    Обмін валют

    48.5154, 35.0554

    5.7 km
  35. 35

    Currency Exchange

    48.5110, 34.9923

    6.5 km
  36. 36

    Currency Exchange

    48.5090, 34.9873

    6.6 km
  37. 37

    Константа-М

    48.5255, 35.0344

    6.8 km
  38. 38

    Дживвайп фінанс

    48.5268, 35.0330

    7.0 km
  39. 39

    Currency Exchange

    48.5269, 35.0321

    7.0 km
  40. 40

    Намоменті

    48.5269, 35.0253

    7.1 km
  41. 41

    Обмін валют

    48.5341, 35.0860

    8.3 km
  42. 42

    Currency Exchange

    вулиця Набережна Заводська 97

    9.3 km

Mẹo đổi tiền tại Dnipro

  • 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá UAH tốt hơn.
  • 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
  • 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
  • 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.

⭐ Tài khoản miễn phí

Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Dnipro

Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.

Thành phố khác ở Ukraine