🇺🇦 Ukraine

Đổi tiền tại Odesa

81 verified exchange shops in Odesa. Compare locations, opening hours and exchange rates for UAH and other major currencies.

Điểm đã xác minh

81

Tiền tệ địa phương

UAH

Quốc gia

🇺🇦 UA

Top 50 điểm đổi tiền tại Odesa

Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.

  1. 1

    Currency Exchange

    Дерибасівська вулиця 33 Одесса

    0.8 km
  2. 2

    Фінансовий світ

    46.4760, 30.7198

    0.8 km
  3. 3

    Обмін валют

    Дерибасівська вулиця 33 Одесса

    0.8 km
  4. 4

    Currency Exchange

    46.4764, 30.7318

    0.9 km
  5. 5

    ФІНОД

    46.4829, 30.7356

    0.9 km
  6. 6

    Currency Exchange

    46.4763, 30.7318

    0.9 km
  7. 7

    Currency Exchange

    46.4801, 30.7357

    1.0 km
  8. 8

    Obmin24

    вулиця Грецька 44

    1.0 km
  9. 9

    Фінансовий світ

    46.4839, 30.7375

    1.1 km
  10. 10

    Currency Exchange

    46.4829, 30.7385

    1.2 km
  11. 11

    Currency Exchange

    46.4850, 30.7382

    1.2 km
  12. 12

    Фінансовий світ

    46.4932, 30.7231

    1.2 km
  13. 13

    Currency Exchange

    46.4852, 30.7388

    1.2 km
  14. 14

    Currency Exchange

    46.4909, 30.7124

    1.3 km
  15. 15

    Currency Exchange

    46.4812, 30.7408

    1.4 km
  16. 16

    Обмін валют

    46.4755, 30.7378

    1.4 km
  17. 17

    Конверсія

    46.4726, 30.7120

    1.4 km
  18. 18

    Конверсія

    46.4701, 30.7170

    1.5 km
  19. 19

    Currency Exchange

    46.4716, 30.7347

    1.5 km
  20. 20

    ФІНОД

    46.4683, 30.7190

    1.6 km
  21. 21

    Currency Exchange

    46.4755, 30.7422

    1.6 km
  22. 22

    Currency Exchange

    46.4697, 30.7347

    1.7 km
  23. 23

    Premium finance

    46.4981, 30.7231

    1.7 km
  24. 24

    Currency Exchange

    46.4699, 30.7370

    1.8 km
  25. 25

    Money24

    46.4719, 30.7409

    1.8 km
  26. 26

    Currency Exchange

    46.4658, 30.7183

    1.9 km
  27. 27

    Currency Exchange

    46.4794, 30.7481

    1.9 km
  28. 28

    Currency Exchange

    46.4698, 30.7411

    2.0 km
  29. 29

    Currency Exchange

    46.4678, 30.7388

    2.0 km
  30. 30

    Currency Exchange

    46.4605, 30.7133

    2.6 km
  31. 31

    МТБ Банк, отделение No 21

    46.4871, 30.6860

    2.9 km
  32. 32

    Финод

    Среднефонтанская 19г

    2.9 km
  33. 33

    Конверсія

    Среднефонтанская 19а

    3.0 km
  34. 34

    Currency Exchange

    46.4540, 30.7212

    3.2 km
  35. 35

    Конверсія

    46.4504, 30.7200

    3.6 km
  36. 36

    МТБ Банк, отделение No 18

    46.4483, 30.7084

    4.0 km
  37. 37

    Currency Exchange

    46.4494, 30.7480

    4.1 km
  38. 38

    Currency Exchange

    46.4459, 30.7491

    4.5 km
  39. 39

    Currency Exchange

    46.4554, 30.6773

    4.6 km
  40. 40

    ФІНОД

    46.4432, 30.7438

    4.7 km
  41. 41

    МТБ Банк, отделение No 19

    46.4486, 30.6839

    4.8 km
  42. 42

    Конверсія

    46.4403, 30.7047

    4.9 km
  43. 43

    Currency Exchange

    46.4385, 30.7121

    5.0 km
  44. 44

    Currency Exchange

    46.4373, 30.7267

    5.0 km
  45. 45

    Currency Exchange

    46.4353, 30.7207

    5.3 km
  46. 46

    Currency Exchange

    46.4360, 30.7411

    5.3 km
  47. 47

    Фінансовий світ

    46.4398, 30.7579

    5.4 km
  48. 48

    ПриватБанк

    46.4394, 30.7582

    5.5 km
  49. 49

    Currency Exchange

    46.4317, 30.7244

    5.7 km
  50. 50

    Currency Exchange

    46.4338, 30.7480

    5.7 km

Mẹo đổi tiền tại Odesa

  • 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá UAH tốt hơn.
  • 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
  • 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
  • 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.

⭐ Tài khoản miễn phí

Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Odesa

Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.

Thành phố khác ở Ukraine