🇺🇦 Ukraine

Đổi tiền tại Lviv

101 verified exchange shops in Lviv. Compare locations, opening hours and exchange rates for UAH and other major currencies.

Điểm đã xác minh

101

Tiền tệ địa phương

UAH

Quốc gia

🇺🇦 UA

Top 50 điểm đổi tiền tại Lviv

Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.

  1. 1

    Currency Exchange

    49.8393, 24.0287

    0.1 km
  2. 2

    Обмін валют

    49.8395, 24.0285

    0.1 km
  3. 3

    Currency Exchange

    49.8399, 24.0319

    0.2 km
  4. 4

    Currency Exchange

    49.8410, 24.0312

    0.2 km
  5. 5

    Currency Exchange

    49.8412, 24.0316

    0.2 km
  6. 6

    Currency Exchange

    49.8371, 24.0312

    0.3 km
  7. 7

    Currency Exchange

    49.8385, 24.0342

    0.3 km
  8. 8

    Currency Exchange

    49.8414, 24.0254

    0.4 km
  9. 9

    Alfa Invest

    49.8433, 24.0300

    0.4 km
  10. 10

    Currency Exchange

    49.8361, 24.0317

    0.4 km
  11. 11

    Obmin24

    вулиця Василя Стефаника 15

    0.4 km
  12. 12

    Обмін валют

    49.8370, 24.0348

    0.5 km
  13. 13

    Currency Exchange

    49.8360, 24.0351

    0.6 km
  14. 14

    Currency Exchange

    49.8441, 24.0255

    0.6 km
  15. 15

    Currency Exchange

    49.8432, 24.0231

    0.6 km
  16. 16

    Currency Exchange

    49.8439, 24.0239

    0.6 km
  17. 17

    Currency Exchange

    49.8431, 24.0227

    0.6 km
  18. 18

    Currency Exchange

    49.8434, 24.0229

    0.6 km
  19. 19

    Обмін валюти

    49.8449, 24.0251

    0.7 km
  20. 20

    Currency Exchange

    49.8344, 24.0345

    0.7 km
  21. 21

    Currency Exchange

    49.8344, 24.0350

    0.7 km
  22. 22

    Currency Exchange

    49.8429, 24.0210

    0.7 km
  23. 23

    Взуття Астрея

    49.8429, 24.0208

    0.7 km
  24. 24

    Lviv Exchange

    49.8337, 24.0343

    0.7 km
  25. 25

    Octavia finance

    49.8462, 24.0251

    0.8 km
  26. 26

    Currency Exchange

    49.8333, 24.0377

    0.9 km
  27. 27

    Currency Exchange

    49.8378, 24.0422

    0.9 km
  28. 28

    Currency Exchange

    49.8302, 24.0309

    1.1 km
  29. 29

    KIT Group

    вулиця Пантелеймона Куліша 36

    1.1 km
  30. 30

    Currency Exchange

    49.8299, 24.0308

    1.1 km
  31. 31

    Currency Exchange

    49.8327, 24.0187

    1.1 km
  32. 32

    Currency Exchange

    49.8345, 24.0158

    1.1 km
  33. 33

    Currency Exchange

    49.8289, 24.0330

    1.2 km
  34. 34

    Currency Exchange

    49.8406, 24.0474

    1.3 km
  35. 35

    Currency Exchange

    49.8506, 24.0241

    1.3 km
  36. 36

    Currency Exchange

    49.8284, 24.0333

    1.3 km
  37. 37

    Currency Exchange

    49.8285, 24.0336

    1.3 km
  38. 38

    Обміночка

    49.8496, 24.0202

    1.3 km
  39. 39

    Обмін валют

    49.8506, 24.0224

    1.3 km
  40. 40

    Octavia finance

    49.8346, 24.0129

    1.3 km
  41. 41

    Currency Exchange

    вулиця Степана Бандери 39

    1.4 km
  42. 42

    Currency Exchange

    вулиця Тараса Шевченка 60

    1.7 km
  43. 43

    Currency Exchange

    49.8543, 24.0227

    1.7 km
  44. 44

    Currency Exchange

    49.8380, 24.0061

    1.7 km
  45. 45

    Currency Exchange

    49.8349, 24.0063

    1.8 km
  46. 46

    Currency Exchange

    49.8556, 24.0243

    1.8 km
  47. 47

    Обмін валют

    49.8559, 24.0214

    1.9 km
  48. 48

    Currency Exchange

    49.8298, 24.0075

    1.9 km
  49. 49

    Currency Exchange

    49.8367, 24.0027

    2.0 km
  50. 50

    Currency Exchange

    49.8354, 24.0027

    2.0 km

Mẹo đổi tiền tại Lviv

  • 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá UAH tốt hơn.
  • 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
  • 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
  • 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.

⭐ Tài khoản miễn phí

Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Lviv

Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.

Thành phố khác ở Ukraine