🇺🇦 Ukraine

Đổi tiền tại Kyiv

331 verified exchange shops in Kyiv. Compare locations, opening hours and exchange rates for UAH and other major currencies.

Điểm đã xác minh

331

Tiền tệ địa phương

UAH

Quốc gia

🇺🇦 UA

Top 50 điểm đổi tiền tại Kyiv

Sắp theo khoảng cách tới trung tâm. Chạm để mở Google Maps.

  1. 1

    Альфа-Інвест Груп

    50.4499, 30.5236

    0.0 km
  2. 2

    Currency Exchange

    50.4510, 30.5248

    0.1 km
  3. 3

    Currency Exchange

    50.4481, 30.5237

    0.2 km
  4. 4

    International Financial Services

    50.4515, 30.5207

    0.2 km
  5. 5

    Currency Exchange

    50.4476, 30.5229

    0.3 km
  6. 6

    Альфа-Інвест

    вулиця Хрещатик 21

    0.4 km
  7. 7

    Currency Exchange

    50.4487, 30.5174

    0.5 km
  8. 8

    Currency Exchange

    50.4459, 30.5240

    0.5 km
  9. 9

    Обмін валют

    50.4524, 30.5169

    0.5 km
  10. 10

    Currency Exchange

    50.4457, 30.5208

    0.5 km
  11. 11

    Currency Exchange

    50.4445, 30.5197

    0.7 km
  12. 12

    Currency Exchange

    50.4485, 30.5131

    0.8 km
  13. 13

    PINbank

    50.4430, 30.5208

    0.8 km
  14. 14

    Альфа-Інвест Груп

    50.4427, 30.5209

    0.8 km
  15. 15

    Currency Exchange

    50.4422, 30.5214

    0.9 km
  16. 16

    Обмін валюти

    вулиця Івана Франка 2

    0.9 km
  17. 17

    Обмін Валют

    50.4410, 30.5205

    1.0 km
  18. 18

    Currency Exchange

    50.4464, 30.5097

    1.1 km
  19. 19

    Українська фінансова група

    50.4403, 30.5234

    1.1 km
  20. 20

    Currency Exchange

    50.4468, 30.5078

    1.2 km
  21. 21

    Currency Exchange

    50.4445, 30.5375

    1.2 km
  22. 22

    Обмін валют X-Change

    вулиця Ярославів Вал 38

    1.2 km
  23. 23

    Currency Exchange

    50.4510, 30.5062

    1.2 km
  24. 24

    Currency Exchange

    50.4400, 30.5163

    1.2 km
  25. 25

    Currency Exchange

    50.4383, 30.5205

    1.3 km
  26. 26

    Currency Exchange

    50.4623, 30.5234

    1.4 km
  27. 27

    Currency Exchange

    50.4382, 30.5187

    1.4 km
  28. 28

    Currency Exchange

    50.4450, 30.5056

    1.4 km
  29. 29

    Currency Exchange

    50.4390, 30.5140

    1.4 km
  30. 30

    Альфа-Інвест Груп

    50.4626, 30.5188

    1.4 km
  31. 31

    Currency Exchange

    50.4560, 30.5052

    1.4 km
  32. 32

    Currency Exchange

    Велика Васильківська вулиця 36

    1.5 km
  33. 33

    Currency Exchange

    50.4529, 30.5028

    1.5 km
  34. 34

    Обмін валют

    50.4370, 30.5280

    1.5 km
  35. 35

    Currency Exchange

    50.4455, 30.5022

    1.6 km
  36. 36

    Голден Групп

    50.4362, 30.5188

    1.6 km
  37. 37

    currency exchange

    50.4564, 30.5029

    1.6 km
  38. 38

    Exchange Kiosk

    50.4365, 30.5314

    1.6 km
  39. 39

    Exchange

    50.4359, 30.5293

    1.6 km
  40. 40

    Currency Exchange

    50.4648, 30.5155

    1.7 km
  41. 41

    Обмін валют

    50.4650, 30.5159

    1.7 km
  42. 42

    Currency Exchange

    50.4441, 30.5461

    1.7 km
  43. 43

    Currency Exchange

    50.4511, 30.4986

    1.8 km
  44. 44

    Currency Exchange

    50.4486, 30.4978

    1.8 km
  45. 45

    Currency Exchange

    50.4358, 30.5100

    1.9 km
  46. 46

    Обмін Валют

    50.4651, 30.5113

    1.9 km
  47. 47

    Currency Exchange

    50.4662, 30.5151

    1.9 km
  48. 48

    Обмін Валют

    50.4645, 30.5091

    1.9 km
  49. 49

    Обмін Валют

    50.4654, 30.5107

    1.9 km
  50. 50

    Obmin24

    вулиця Саксаганського 87

    1.9 km

Mẹo đổi tiền tại Kyiv

  • 1Các điểm xa sân bay và khu du lịch thường có tỷ giá UAH tốt hơn.
  • 2Luôn so sánh chênh lệch mua/bán; tỷ giá niêm yết đẹp có thể giấu biên độ rộng.
  • 3Hỏi có phí ngoài tỷ giá không; điểm tốt báo giá trọn gói.
  • 4Đếm tiền trước khi rời quầy và giữ hóa đơn.

⭐ Tài khoản miễn phí

Lưu điểm đổi tiền yêu thích ở Kyiv

Tạo tài khoản miễn phí để lưu điểm đổi tiền, nhận cảnh báo tỷ giá và đồng bộ trên các thiết bị. Không phí, không quảng cáo.

Thành phố khác ở Ukraine